Anh - Việt

Bản dịch của từ Ba trợn trong tiếng Trung

ba trợn

Tính từ

ba trợn (Tính từ)

Nghĩa 01 · thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa

虚伪自夸

thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa

Ví dụ
他是一个非常不诚实的人。【】Anh ấy là người rất ba trợn.
她不无礼吗?【】Cô ấy có phải ba trợn không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh