Anh - Việt
bà vãi
Danh từ
bà vãi (Danh từ)
Nghĩa 01 · người đàn bà có tuổi đi lễ chùa
去庙的老妇人
người đàn bà có tuổi đi lễ chùa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bà ngoại (từ dùng ở một số địa phương)
外婆
bà ngoại (từ dùng ở một số địa phương)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa