Anh - Việt
bả vai
Danh từ
bả vai (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần xương dẹt nằm ở sau lưng, phía trên vai, có thể cảm nhận được khi đặt tay lên.
肩胛骨,位于背部上方、肩膀后面的扁平骨头。
Phần xương dẹt nằm ở sau lưng, phía trên vai, có thể cảm nhận được khi đặt tay lên.
Ví dụ
跑步后,我感觉肩胛骨有点疼。【】Sau khi chạy bộ, tôi thấy bả vai hơi đau.
医生按压我的肩胛骨来检查哪里疼。【】Bác sĩ sờ vào bả vai tôi để kiểm tra chỗ đau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần lưng trên, nằm ngay dưới vai, là vùng cơ thể người ta thường nói khi bị mỏi.
背部上方,肩膀正下方的部位。
Phần lưng trên, nằm ngay dưới vai, là vùng cơ thể người ta thường nói khi bị mỏi.
Ví dụ
长时间坐在电脑前让我的上背部发酸。【】Ngồi máy tính lâu khiến tôi mỏi cả bả vai.
放学后妈妈帮我按摩肩部。【】Mẹ xoa bóp bả vai cho con sau giờ học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bả vai (Noun)
Tính từ + bả vaiĐộng từ + bả vai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肩膀酸痛僵硬 nhức mỏi bả vai | 长时间坐在电脑前,我的肩膀僵硬。 Ngồi máy tính lâu khiến tôi nhức mỏi bả vai. |
肩膀宽 rộng bả vai | 他个子高,肩膀宽,所以很显眼。 Anh ấy cao và rộng bả vai nên rất nổi bật. |