Anh - Việt

Bản dịch của từ Bà xã trong tiếng Trung

bà xã

Danh từ

bà xã (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách gọi thân mật hoặc đùa vui người vợ của mình.

对自己妻子的亲昵称呼或玩笑称呼。

Cách gọi thân mật hoặc đùa vui người vợ của mình.

Ví dụ
这个周末,我要带老婆出去吃饭。【】Cuối tuần này, tôi sẽ đưa bà xã đi ăn.
我老婆晚上喜欢看喜剧。【】Bà xã tôi thích xem phim hài vào buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bà xã (Noun)

bà xã + Tính từbà xã + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bà xã
Collocation
Ví dụ

亲爱的妻子

bà xã yêu dấu

亲爱的妻子,你今晚想吃什么?

Bà xã yêu dấu, em muốn ăn gì tối nay?

未来的妻子

bà xã tương lai

他介绍她是他未来的妻子。

Anh ấy giới thiệu cô ấy là bà xã tương lai của mình.

前妻

bà xã cũ

为了照顾孩子,他仍然和前妻保持联系。

Anh ấy vẫn giữ liên lạc với bà xã cũ để chăm sóc con.

Video ngữ cảnh