Anh - Việt
ba xạo
Tính từ
ba xạo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hay nói dối hoặc bịa đặt, làm cho điều mình nói có vẻ không đáng tin.
爱说谎或编造,显得不可信。
Hay nói dối hoặc bịa đặt, làm cho điều mình nói có vẻ không đáng tin.
Ví dụ
他很爱说谎,别马上相信他。【】Anh ta ba xạo lắm, đừng tin ngay.
那个故事听起来太像编造的了。【】Câu chuyện đó nghe ba xạo quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ba xạo (Adjective)
Danh từ + ba xạoĐộng từ + ba xạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编造的故事 chuyện ba xạo | 他讲的都是编造的故事,想给别人留下印象。 Anh ta kể toàn chuyện ba xạo để gây ấn tượng. |
假新闻 tin tức ba xạo | 不要在网上分享假新闻。 Đừng chia sẻ tin tức ba xạo trên mạng. |