Anh - Việt

Bản dịch của từ Bã xoã trong tiếng Trung

bã xoã

Tính từ

bã xoã (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mô tả tóc xõa xuống, rối và không được chải gọn.

形容头发散乱、不整齐的样子。

Mô tả tóc xõa xuống, rối và không được chải gọn.

Ví dụ
她下班回来时头发松散地披在肩上。【】Cô ấy để tóc bã xoã trên vai khi đi làm về.
大风过后,他的头发乱蓬蓬的,看起来很好笑。【】Sau cơn gió lớn, tóc anh ấy bã xoã trông rất buồn cười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh