Anh - Việt

Bản dịch của từ Ba xuân trong tiếng Trung

ba xuân

Danh từ

ba xuân (Danh từ)

Nghĩa 01 · ba năm

三年

ba năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh