ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bậc ba
Bậc thứ ba trong một thứ tự, hệ thống hoặc dãy số nào đó (ví dụ: bậc ba của phương trình, bậc ba trong giáo dục)
第三级
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa