ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bạc bẽo
Không nghĩ gì đến tình nghĩa, công ơn, phủ nhận quan hệ tình cảm ân nghĩa
无情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không đền bù tương xứng với công lao
不知感恩