ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bạc cắc
Tiền hào.
十分之一的硬币
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một số lượng rất ít tiền.
少量的钱
Đổi tiền ra bạc cắc.
零钱