Bắc cầu
Động từ

Bắc cầu (Động từ)
01
Nối tiếp vào giữa để cho hai khoảng thời gian liền mạch, không bị gián đoạn
连接两个时间段或事件,使其流畅无缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[quan hệ] có tính chất: nếu A có quan hệ ấy với B, B có quan hệ ấy với C, thì A cũng có quan hệ ấy với C
传递关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
