ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bạc đà trong tiếng Trung
Bạc đà
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bạc đà
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ba-lô
背包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cặp học sinh
Túi xách
Cặp xách
Túi đeo
Cặp da
Từ tiếng Trung gần nghĩa
包
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý