Anh - Việt
Bắc Đẩu Bội Tinh
Danh từ
Bắc Đẩu Bội Tinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · huân chương cao quý của nước Pháp
法国荣誉勋章
huân chương cao quý của nước Pháp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắc Đẩu Bội Tinh
法国荣誉勋章
huân chương cao quý của nước Pháp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa