ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bạc đầu
[tuổi] già
白头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[một số loài động vật, thực vật, hoặc một số sự vật] có đầu, có ngọn màu trắng
头部白色的
Từ tiếng Trung gần nghĩa