Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạc đầu trong tiếng Trung

bạc đầu

Tính từ

bạc đầu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tóc bạc trắng, thường do tuổi già.

头发已经变白,多指年纪大了。

Có tóc bạc trắng, thường do tuổi già.

Ví dụ
我爷爷已经头发花白,但身体仍然很健康。【】Ông nội tôi đã bạc đầu nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
我奶奶虽然白发苍苍,但每天早上仍然散步。【】Bà tôi bạc đầu nhưng vẫn đi bộ mỗi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạc đầu (Adjective)

Danh từ + bạc đầu
Kết hợp từ của bạc đầu
Collocation
Ví dụ

白发夫妻

vợ chồng bạc đầu

这对白发苍苍的老夫妇每天早上仍然在公园里散步。

Hai vợ chồng bạc đầu vẫn đi dạo mỗi sáng trong công viên.

白发老翁

ông lão bạc đầu

一位白发老翁坐在树下看报。

Một ông lão bạc đầu ngồi đọc báo dưới gốc cây.

白发老奶奶

bà cụ bạc đầu

一位白发老奶奶每天早上仍然亲手做糕点。

Một bà cụ bạc đầu vẫn tự tay làm bánh mỗi sáng.

白发人

người bạc đầu

白发人通常生活经验丰富。

Người bạc đầu thường có nhiều kinh nghiệm sống.

Video ngữ cảnh