Anh - Việt
bạc đen
Tính từ
bạc đen (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ không chung thủy, hay phản bội người khác hoặc lòng tin của họ.
对感情或承诺不忠诚,背信弃义。
Có thái độ không chung thủy, hay phản bội người khác hoặc lòng tin của họ.
Ví dụ
不要相信琳,因为她对朋友不忠诚。【】Đừng tin Linh vì cô ấy bạc đen với bạn bè.
他背信弃义,所以没人愿意和他合作。【】Anh ta bạc đen nên không ai muốn hợp tác với anh ta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạc đen (Adjective)
Danh từ + bạc đen
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
两面派的人 kẻ bạc đen | 他是个两面派,说一套做一套。 Anh ta là kẻ bạc đen, hứa một đằng làm một nẻo. |
背信弃义的本性 bản chất bạc đen | 别相信他,他那背信弃义的本性已经暴露了。 Đừng tin hắn, bản chất bạc đen của hắn đã lộ ra rồi. |
不忠的恋人 người yêu bạc đen | 她哭是因为不忠的恋人背叛了她。 Cô ấy khóc vì người yêu bạc đen đã phản bội mình. |
不忠的心 trái tim bạc đen | 他那颗不忠的心配不上这份爱。 Trái tim bạc đen của anh không xứng đáng với tình yêu này. |