Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạc hoa xoè trong tiếng Trung

bạc hoa xoè

Danh từ

bạc hoa xoè (Danh từ)

Nghĩa 01 · đồng bạc trên mặt có khắc hình phụ nữ đội cái mũ như hình hoa, thời Pháp thuộc

法属时期的银币,图案为戴花帽的女性

đồng bạc trên mặt có khắc hình phụ nữ đội cái mũ như hình hoa, thời Pháp thuộc

Ví dụ
他收藏了一个旧的银币。【】Anh ấy giữ một bạc hoa xoè cũ trong hộp.
这不是法国殖民时期的银币吗?【】Đây không phải là bạc hoa xoè thời Pháp thuộc sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh