Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắc mạ trong tiếng Trung

bắc mạ

Động từ

bắc mạ (Động từ)

Nghĩa 01 · gieo mạ

播种水稻

gieo mạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa