Anh - Việt
bạc màu
Tính từ
bạc màu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ đất bị rửa trôi nhiều, mất hết chất dinh dưỡng nên không còn màu mỡ để trồng trọt.
指土壤养分流失、贫瘠。
Chỉ đất bị rửa trôi nhiều, mất hết chất dinh dưỡng nên không còn màu mỡ để trồng trọt.
Ví dụ
经过多年连续种植水稻,这里的土地已经变得贫瘠。【】Đất ở vùng này bạc màu sau nhiều năm trồng lúa liên tục.
农民必须施肥,因为土壤已经贫瘠。【】Nông dân phải bón phân vì đất đã bạc màu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ màu sắc của vật đã phai nhạt đi theo thời gian hoặc do giặt giũ, nắng nhiều.
指颜色因时间、洗涤或日晒而变淡。
Chỉ màu sắc của vật đã phai nhạt đi theo thời gian hoặc do giặt giũ, nắng nhiều.
Ví dụ
这件旧衬衫洗了很多次,颜色已经褪了。【】Chiếc áo cũ đã bạc màu sau nhiều lần giặt.
客厅的窗帘因为阳光照射太多而褪色了。【】Tấm rèm trong phòng khách bị bạc màu vì nắng chiếu quá nhiều.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạc màu (Adjective)
Danh từ + bạc màuĐộng từ + bạc màu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贫瘠的土地 đất bạc màu | 由于土地贫瘠,农民必须施肥。 Nông dân phải bón phân vì đất bạc màu. |
褪色的布料 vải bạc màu | 这块布洗了很多次,已经褪色。 Tấm vải bạc màu này đã được giặt rất nhiều lần. |
褪色的照片 tấm ảnh bạc màu | 这张照片褪色了,是我父母的结婚照。 Tấm ảnh bạc màu này là ảnh cưới của bố mẹ tôi. |
贫瘠的农田 đồng ruộng bạc màu | 贫瘠的农田让水稻长势不好。 Đồng ruộng bạc màu nên lúa không tốt. |
褪色的样子 vẻ bạc màu | 这个皮包用了几年后显得褪色了。 Chiếc túi da này có vẻ bạc màu sau vài năm dùng. |