Anh - Việt
bạc mầu
Tính từ
bạc mầu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu bị phai nhạt, không còn tươi sáng như ban đầu.
褪色的,失去光泽的
Có màu bị phai nhạt, không còn tươi sáng như ban đầu.
Ví dụ
这件旧衬衫洗了很多次,已经褪色了。【】Chiếc áo cũ này đã bạc mầu sau nhiều lần giặt.
窗帘在阳光下放了多年,颜色都发白了。【】Rèm cửa để dưới nắng lâu ngày nên bạc mầu hết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về đất bị kiệt màu mỡ, mất dần chất dinh dưỡng sau nhiều năm canh tác.
土地因长期耕种而失去肥力
Nói về đất bị kiệt màu mỡ, mất dần chất dinh dưỡng sau nhiều năm canh tác.
Ví dụ
这里的土地因连续种水稻而贫瘠。【】Đất ở đây bạc mầu vì trồng lúa liên tục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạc mầu (Adjective)
Danh từ + bạc mầubạc mầu + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
褪色的衬衫 chiếc áo bạc mầu | 他仍然穿着大学时代的一件褪色衬衫。 Anh ấy vẫn mặc chiếc áo bạc mầu từ thời đại học. |
褪色的牛仔裤 quần bò bạc mầu | 她周末喜欢穿着褪色的牛仔裤去上班。 Cô ấy thích mặc quần bò bạc mầu đi làm vào cuối tuần. |
褪色的照片 tấm ảnh bạc mầu | 奶奶的钱包里还保存着一张爷爷褪色的照片。 Bà vẫn giữ tấm ảnh bạc mầu của ông nội trong ví. |
变色的墙面 tường bạc mầu | 多年没有重新粉刷,那面变色的墙看起来很旧。 Sau nhiều năm không sơn lại, bức tường bạc mầu trông rất cũ. |
贫瘠的土壤 đất bạc mầu | 农民必须施用有机肥来改良贫瘠的土壤。 Nông dân phải bón phân hữu cơ để cải tạo đất bạc mầu. |