Anh - Việt

Bản dịch của từ Bác mẹ trong tiếng Trung

bác mẹ

Danh từ

bác mẹ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cha mẹ

父母

cha mẹ

Ví dụ
Lan 的父亲和母亲支持她上大学。【】Bác mẹ Lan ủng hộ con học đại học.
Minh 的父母不住在城市。【】Bác mẹ Minh không sống ở thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh