Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạc nén trong tiếng Trung

bạc nén

Danh từ

bạc nén (Danh từ)

Nghĩa 01 · bạc đúc thành thoi

银锭

bạc đúc thành thoi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa