Anh - Việt
bạc nhược
Tính từ
bạc nhược (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí và nghị lực để đối mặt với khó khăn hay thử thách.
意志薄弱,缺乏斗志,遇到困难容易退缩。
Yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí và nghị lực để đối mặt với khó khăn hay thử thách.
Ví dụ
他意志太薄弱,不敢表达自己的意见。【】Anh ấy quá bạc nhược nên không dám nói lên ý kiến của mình.
别这么懦弱,站起来面对困难吧。【】Đừng bạc nhược như vậy, hãy đứng lên đối mặt với khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạc nhược (Adjective)
Danh từ + bạc nhượcbạc nhược + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
意志薄弱 ý chí bạc nhược | 由于意志薄弱,他一直戒不掉烟。 Vì ý chí bạc nhược, anh ấy mãi không bỏ được thuốc lá. |
意志薄弱的人 con người bạc nhược | 他是一个意志薄弱的人,从不敢说不。 Anh ta là con người bạc nhược, chẳng bao giờ dám nói không. |
软弱的性格 tính cách bạc nhược | 她性格软弱,总是让别人替她做决定。 Cô ấy có tính cách bạc nhược nên luôn để người khác quyết định thay. |
软弱的态度 thái độ bạc nhược | 别表现出这种软弱的态度,要为自己的观点站出来。 Đừng có thái độ bạc nhược như vậy, hãy đứng lên bảo vệ quan điểm của mình. |