Anh - Việt
bắc ôn đới
Danh từ
bắc ôn đới (Danh từ)
Nghĩa 01 · dải đất có khí hậu ôn hoà ở Bắc bán cầu
北半球的温带地区
dải đất có khí hậu ôn hoà ở Bắc bán cầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bắc ôn đới
北半球的温带地区
dải đất có khí hậu ôn hoà ở Bắc bán cầu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa