Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạc phơ trong tiếng Trung

bạc phơ

Tính từ

bạc phơ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ tóc hoặc râu đã trắng hoàn toàn do tuổi già.

形容头发或胡须因年老而全白。

Chỉ tóc hoặc râu đã trắng hoàn toàn do tuổi già.

Ví dụ
我爷爷现在头发全白了。【】Ông nội tôi đã bạc phơ cả râu tóc.
外婆已经白发苍苍,但身体依然很硬朗。【】Bà ngoại tôi đã bạc phơ nhưng vẫn rất khỏe mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạc phơ (Adjective)

Danh từ + bạc phơ
Kết hợp từ của bạc phơ
Collocation
Ví dụ

白发苍苍

tóc bạc phơ

我奶奶满头白发,但头脑依然十分清醒。

Bà tôi có mái tóc bạc phơ nhưng vẫn rất minh mẫn.

白胡子

râu bạc phơ

老人坐在那里,留着一把白胡子。

Cụ ông ngồi đó với bộ râu bạc phơ.

白发老人

ông lão tóc bạc phơ

白发老人坐在门廊上看报。

Ông lão tóc bạc phơ ngồi bên hiên nhà đọc báo.

银白色的头发

mái tóc bạc phơ

她那银白色的头发被剪得短而整齐。

Mái tóc bạc phơ của bà được cắt ngắn gọn gàng.

银发老太太

cụ bà tóc bạc phơ

那位银发老太太每天早上仍去市场。

Cụ bà tóc bạc phơ vẫn đi chợ mỗi sáng.