Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắc sử trong tiếng Trung

Bắc Sử

Danh từ

Bắc Sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · lịch sử Trung Quốc

中国历史

lịch sử Trung Quốc

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa