Anh - Việt

Bản dịch của từ Bậc tam cấp trong tiếng Trung

bậc tam cấp

Danh từ

bậc tam cấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cầu thang nhỏ, thường có ba bậc, dẫn lên cửa hoặc nền nhà.

通往房屋门口或地面的短楼梯,通常有三级。

Cầu thang nhỏ, thường có ba bậc, dẫn lên cửa hoặc nền nhà.

Ví dụ
我在门前台阶上等你。【】Tôi ngồi chờ bạn ở bậc tam cấp trước cửa.
新房子有三级台阶通向客厅。【】Nhà mới có bậc tam cấp dẫn lên phòng khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậc tam cấp (Noun)

bậc tam cấp + Từ đi kèmĐộng từ + bậc tam cấp
Kết hợp từ của bậc tam cấp
Collocation
Ví dụ

房前的台阶

bậc tam cấp trước nhà

他坐在房前的台阶上。

Ông ấy ngồi trên bậc tam cấp trước nhà.

石头台阶

bậc tam cấp bằng đá

下雨时,石头台阶会变滑。

Bậc tam cấp bằng đá trở nên trơn khi trời mưa.

Video ngữ cảnh