Anh - Việt

Bản dịch của từ Bậc thềm trong tiếng Trung

bậc thềm

Danh từ

bậc thềm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Từng cấp xây ở lối vào nhà để bước lên nền nhà.

房屋入口处供人上下的台阶。

Từng cấp xây ở lối vào nhà để bước lên nền nhà.

Ví dụ
进屋前请把拖鞋放在门阶上。【】Em nhớ để dép ở bậc thềm trước khi vào nhà.
妈妈坐在门口的台阶上,享受傍晚的微风。【】Mẹ ngồi trên bậc thềm hóng gió buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậc thềm (Noun)

bậc thềm + Danh từĐộng từ + bậc thềm
Kết hợp từ của bậc thềm
Collocation
Ví dụ

石阶

bậc thềm đá

老人坐在院子前的石阶上休息。

Cụ ngồi nghỉ trên bậc thềm đá trước sân.

水泥台阶

bậc thềm xi măng

经过多年风吹雨打,水泥台阶已经裂开了。

Bậc thềm xi măng đã nứt sau nhiều năm mưa nắng.

Video ngữ cảnh