Bậc thứ
Danh từ

Bậc thứ (Danh từ)
01
Thứ tự cao thấp, trên dưới giữa các sự vật, hiện tượng hoặc các cá nhân thuộc cùng một tập hợp nào đó.
等级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vị trí, mức độ so với những yếu tố khác trong một hệ thống phân chia nào đó.
级别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
