Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạc trong tiếng Trung

bạc

Danh từTính từ

bạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kim loại quý màu trắng sáng, thường dùng làm đồ trang sức và đồ dùng.

一种有光泽的白色贵金属,常用于制作首饰和器物。

Kim loại quý màu trắng sáng, thường dùng làm đồ trang sức và đồ dùng.

Ví dụ
妈妈戴着一只银手镯。【】Mẹ đeo một chiếc vòng tay bằng bạc.
银价在这个月上涨了。【】Giá bạc đã tăng trong tháng này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đồng tiền làm bằng bạc, thường nói về thời xưa.

用银制成的硬币,常指旧时的钱币。

Đồng tiền làm bằng bạc, thường nói về thời xưa.

Ví dụ
他保存着一枚年轻时的银币。【】Ông ấy giữ một đồng bạc từ thời trẻ.
博物馆展出了许多古银币。【】Bảo tàng trưng bày nhiều đồng bạc cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Việc chơi hoặc đặt cược ăn tiền.

以赢钱为目的进行赌博或下注。

Việc chơi hoặc đặt cược ăn tiền.

Ví dụ
他因为赌博输了很多钱。【】Anh ấy mất nhiều tiền vì chơi bạc.
赌钱可能会导致负债。【】Chơi bạc có thể gây ra nợ nần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạc (Noun)

Danh từ + bạcbạc + Tính từĐộng từ + bạc
Kết hợp từ của bạc
Collocation
Ví dụ

银饰

đồ trang sức bằng bạc

她经常戴银饰。

Cô ấy thường đeo đồ trang sức bằng bạc.

白银价格

giá bạc

白银价格在过去几个月上涨了。

Giá bạc đã tăng trong vài tháng qua.

赌瘾

nghiện cờ bạc

赌瘾可能毁掉一个家庭。

Nghiện cờ bạc có thể phá hủy một gia đình.

银矿

mỏ bạc

他们在山区发现了一座银矿。

Họ phát hiện một mỏ bạc ở vùng núi.

赌场

sòng bạc

这座城市有几家大型赌场。

Thành phố này có nhiều sòng bạc lớn.

bạc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu trắng sáng hoặc xám trắng như kim loại bạc.

呈银白色的,像银一样有光泽。

Có màu trắng sáng hoặc xám trắng như kim loại bạc.

Ví dụ
她买了一辆银色自行车。【】Cô ấy mua một chiếc xe đạp màu bạc.
月光下,湖面泛着银色光芒。【】Mặt hồ có ánh bạc dưới trăng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [Tóc, râu] đã chuyển sang màu xám hoặc trắng, thường do tuổi tác.

头发或胡须因年龄增长而变成灰白色。

[Tóc, râu] đã chuyển sang màu xám hoặc trắng, thường do tuổi tác.

Ví dụ
我父亲的头发已经变得很花白了。【】Tóc bố tôi đã bạc nhiều.
他很早就有一头白发了。【】Ông ấy có mái tóc bạc từ lâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đã nhạt màu hoặc mất bớt màu ban đầu.

颜色变淡,失去原来的鲜艳色彩。

Đã nhạt màu hoặc mất bớt màu ban đầu.

Ví dụ
这件衬衫洗了很多次后褪色了。【】Chiếc áo này đã bạc màu sau nhiều lần giặt.
外面的招牌被太阳晒白了。【】Tấm biển ngoài trời đã bạc vì nắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thiếu tình nghĩa, không biết trân trọng người từng gắn bó hoặc giúp đỡ mình.

不念旧情或不知感恩。

Thiếu tình nghĩa, không biết trân trọng người từng gắn bó hoặc giúp đỡ mình.

Ví dụ
他对帮助过自己的人很忘恩负义。【】Anh ấy thật bạc với người từng giúp mình.
大家认为她在朋友困难时离开很无情。【】Cô ấy bị cho là bạc vì bỏ bạn lúc khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạc (Adjective)

Danh từ + bạcbạc + Danh từbạc … Giới từ
Kết hợp từ của bạc
Collocation
Ví dụ

灰白胡须

râu bạc

那位留着灰白胡须的男人看起来很友善。

Người đàn ông có bộ râu bạc trông rất thân thiện.

银色连衣裙

chiếc váy bạc

她穿着一条银色连衣裙参加聚会。

Cô ấy mặc một chiếc váy bạc trong bữa tiệc.

白发

tóc bạc

我祖父有一头白发。

Ông tôi có mái tóc bạc.

Video ngữ cảnh