Bậc
Danh từ

Bậc (Danh từ)
01
Chỗ đặt chân để bước lên xuống
台阶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thứ, hạng xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới
等级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ dùng để chỉ người thuộc hàng đáng tôn kính
尊敬的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Cấp học được phân theo những tiêu chí nhất định của một hệ thống giáo dục
教育阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Vị trí của âm trong thang âm
音阶中的音符位置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
