Anh - Việt
bắc vĩ tuyến
Danh từ
bắc vĩ tuyến (Danh từ)
Nghĩa 01 · đường vĩ tuyến ở phía bắc đường xích đạo
赤道以北的纬线
đường vĩ tuyến ở phía bắc đường xích đạo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bắc vĩ tuyến
赤道以北的纬线
đường vĩ tuyến ở phía bắc đường xích đạo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa