Anh - Việt
bạch cương tàm
Danh từ
bạch cương tàm (Danh từ)
Nghĩa 01 · vị thuốc đông y chế biến từ tằm bị bệnh do một loại nấm gây ra
病死的蚕制作的草药
vị thuốc đông y chế biến từ tằm bị bệnh do một loại nấm gây ra
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bạch cương tàm
病死的蚕制作的草药
vị thuốc đông y chế biến từ tằm bị bệnh do một loại nấm gây ra
Từ tiếng Trung gần nghĩa