Anh - Việt
bạch đinh
Danh từ
bạch đinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · người đàn ông không có chức vị gì ở nông thôn ngày trước
乡村普通人
người đàn ông không có chức vị gì ở nông thôn ngày trước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bạch đinh
乡村普通人
người đàn ông không có chức vị gì ở nông thôn ngày trước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa