ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bạch đới trong tiếng Trung
Bạch đới
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bạch đới
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bệnh khí hư; như bạch đái
白带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khí hư
Huyết trắng
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý