Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch hổ trong tiếng Trung

bạch hổ

Danh từ

bạch hổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Con hổ có bộ lông trắng hoặc rất nhạt do biến thể gen hiếm gặp.

因罕见基因变异而毛色白或很浅的老虎。

Con hổ có bộ lông trắng hoặc rất nhạt do biến thể gen hiếm gặp.

Ví dụ
白虎受到许多游客的喜爱。【】Bạch hổ là con vật được nhiều khách tham quan yêu thích.
动物园刚迎来一只新的白虎。【】Sở thú vừa đón một con bạch hổ mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Linh vật hình hổ trắng trong tín ngưỡng và văn hóa truyền thống Á Đông.

东亚传统信仰和文化中的白虎神兽。

Linh vật hình hổ trắng trong tín ngưỡng và văn hóa truyền thống Á Đông.

Ví dụ
白虎是传统文化中的一种神兽。【】Bạch hổ là một linh vật trong văn hóa truyền thống.
在古画中,白虎常被画得很威严。【】Trong tranh xưa, bạch hổ thường được vẽ rất oai nghiêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạch hổ (Noun)

Danh từ + bạch hổbạch hổ + Danh từbạch hổ + Tính từbạch hổ + Động từ
Kết hợp từ của bạch hổ
Collocation
Ví dụ

白虎形象

hình tượng Bạch Hổ

白虎形象出现在许多古代建筑中。

Hình tượng Bạch Hổ xuất hiện trong nhiều công trình cổ.