Anh - Việt
bách hoá tổng hợp
Tính từ
bách hoá tổng hợp (Tính từ)
Nghĩa 01 · cửa hàng quốc doanh, bán nhiều loại hàng
国有百货商店
cửa hàng quốc doanh, bán nhiều loại hàng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bách hoá tổng hợp
国有百货商店
cửa hàng quốc doanh, bán nhiều loại hàng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa