Anh - Việt
bạch huyết
Danh từ
bạch huyết (Danh từ)
Nghĩa 01 · chất dịch vận chuyển trong cơ thể, chứa các tế bào bạch cầu không màu [trừ vùng ruột non có dạng như sữa]
淋巴液
chất dịch vận chuyển trong cơ thể, chứa các tế bào bạch cầu không màu [trừ vùng ruột non có dạng như sữa]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa