Anh - Việt
bách khoa từ điển
Danh từ
bách khoa từ điển (Danh từ)
Nghĩa 01 · bách khoa toàn thư sắp xếp theo thứ tự ABC
按字母顺序排列的百科全书
bách khoa toàn thư sắp xếp theo thứ tự ABC
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bách khoa từ điển
按字母顺序排列的百科全书
bách khoa toàn thư sắp xếp theo thứ tự ABC
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa