Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch lộ trong tiếng Trung

bạch lộ

Danh từ

bạch lộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7, 8, 9 tháng 9 dương lịch, thường có sương mù.

白露:二十四节气之一,通常在阳历9月7日至9日之间,标志着露水或雾的出现。

một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7, 8, 9 tháng 9 dương lịch, thường có sương mù.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa