Anh - Việt
bách phân
Động từ
bách phân (Động từ)
Nghĩa 01 · chia làm một trăm phần bằng nhau
分成一百份
chia làm một trăm phần bằng nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bách phân
分成一百份
chia làm một trăm phần bằng nhau
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa