Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch phát trong tiếng Trung

bạch phát

Danh từ

bạch phát (Danh từ)

Nghĩa 01 · người đã già

白发老人

người đã già

Ví dụ
社区为每位白发老人准备了座位。【】Khu phố dành ghế cho mỗi bạch phát.
这位白发长者不是陌生人。【】Bạch phát này không phải người xa lạ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh