Anh - Việt
bách thắng
Tính từ
bách thắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đánh trận nào cũng thắng, không bao giờ thua.
每战必胜,从不失败。
Đánh trận nào cũng thắng, không bao giờ thua.
Ví dụ
这支百战百胜的军队令对手胆寒。【】Đội quân bách thắng khiến đối phương khiếp sợ.
那支球队整个赛季都保持不败。【】Đội bóng ấy vẫn bách thắng suốt cả mùa giải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bách thắng (Adjective)
Danh từ + bách thắngĐộng từ + bách thắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无敌之师 đội quân bách thắng | 古时,那支无敌之师让敌人闻风丧胆。 Ngày xưa, đội quân bách thắng ấy khiến kẻ thù khiếp sợ. |
常胜球队 đội bóng bách thắng | 朴教练执教的这支常胜球队本赛季尚未输过一场。 Thầy Park dẫn dắt đội bóng bách thắng vẫn chưa thua trận nào mùa này. |
不败纪录 chuỗi bách thắng | 球队的不败纪录持续了三个赛季。 Chuỗi bách thắng của đội kéo dài suốt ba mùa giải. |
常胜将军 vị tướng bách thắng | 人们说他是一位常胜将军,从未败过一战。 Người ta kể rằng ông là vị tướng bách thắng, chưa từng bại trận. |