Anh - Việt

Bản dịch của từ Bách thiết trong tiếng Trung

bách thiết

Tính từ

bách thiết (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất cấp bách, cần được giải quyết ngay lập tức.

非常紧急,需要立即处理。

Rất cấp bách, cần được giải quyết ngay lập tức.

Ví dụ
这个问题非常紧迫,我们必须马上解决。【】Vấn đề này rất bách thiết, cần xử lý ngay.
眼下帮助洪灾受害者是迫切的任务。【】Việc cứu trợ người dân vùng lũ lúc này là bách thiết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bách thiết (Adjective)

Danh từ + bách thiết
Kết hợp từ của bách thiết
Collocation
Ví dụ

迫切的问题

vấn đề bách thiết

气候变化是一个需要尽快解决的迫切问题。

Biến đổi khí hậu là một vấn đề bách thiết cần được giải quyết.

迫切需求

nhu cầu bách thiết

医院迫切需要呼吸机。

Bệnh viện có nhu cầu bách thiết về máy thở.

紧急措施

biện pháp bách thiết

政府已采取紧急措施阻止疫情扩散。

Chính phủ đã đưa ra các biện pháp bách thiết để ngăn dịch lan rộng.

紧迫任务

nhiệm vụ bách thiết

此刻修复洪灾造成的损失是一项紧迫任务。

Khắc phục hậu quả bão lũ là nhiệm vụ bách thiết lúc này.

紧急行动

hành động bách thiết

国际社会呼吁采取紧急行动保护森林。

Cộng đồng quốc tế kêu gọi hành động bách thiết để bảo vệ rừng.

Video ngữ cảnh