Anh - Việt

Bản dịch của từ Bách thú trong tiếng Trung

bách thú

Danh từ

bách thú (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem vườn bách thú

动物园

xem vườn bách thú

Ví dụ
我周末去了动物园看各种动物。【】Tôi đã đến bách thú để xem nhiều loài thú vào cuối tuần.
这个城市没有动物园让孩子们玩。【】Thành phố này không có bách thú cho trẻ em chơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh