Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch thủ trong tiếng Trung

bạch thủ

Danh từ

bạch thủ (Danh từ)

Nghĩa 01

手头没钱

không có vốn liếng trong tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

在游戏中只剩下一对相同的牌,等待抽到或丢出同样的牌来赢。

khi đánh tổ tôm mà trên tay chỉ còn một đôi con bài giống nhau, chờ đúng con bài ấy lên là ù

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh