Một loại thư tín, thường là thư trắng, thư không niêm phong, thường để truyền đạt thông điệp cấp bách hoặc quan trọng trong lịch sử Trung Hoa và Việt Nam.
一种紧急的官方信件,通常是未封印的白信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.