Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch trong tiếng Trung

bạch

Tính từ

bạch (Tính từ)

Nghĩa 01 · trắng toàn một màu

纯白

trắng toàn một màu

Ví dụ
在2024年的社会调查中,白色校服象征着学生之间的平等。【】Trong một khảo sát xã hội năm 2024, đồng phục màu trắng thể hiện sự bình đẳng giữa học sinh.
然而,白色衣服并不能证明一个人的道德是纯洁的。【】Tuy nhiên, quần áo màu trắng không chứng minh phẩm chất đạo đức của một người là trong sạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh