Anh - Việt

Bản dịch của từ Bách trong tiếng Trung

bách

Danh từ

bách (Danh từ)

Nghĩa 01 · cây cùng họ với thông, sống lâu, lá hình vảy, thường trồng làm cảnh

柏树

cây cùng họ với thông, sống lâu, lá hình vảy, thường trồng làm cảnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh