Anh - Việt

Bản dịch của từ Bách tính trong tiếng Trung

bách tính

Danh từ

bách tính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những người dân thường trong xã hội, không phải quan chức hay người có địa vị.

普通老百姓,平民大众。

Những người dân thường trong xã hội, không phải quan chức hay người có địa vị.

Ví dụ
政府总是倾听百姓的心声。【】Chính quyền luôn lắng nghe nguyện vọng của bách tính.
洪水地区的老百姓非常需要帮助。【】Bách tính vùng lũ đang rất cần được giúp đỡ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bách tính (Noun)

Danh từ + bách tínhTính từ + bách tínhbách tính + Tính từĐộng từ + bách tính
Kết hợp từ của bách tính
Collocation
Ví dụ

百姓的权利

quyền lợi bách tính

这项法律保护百姓免受侵害。

Luật này bảo vệ quyền lợi bách tính trước những lạm dụng.

百姓的生活

đời sống bách tính

新政策改善了百姓的生活。

Chính sách mới đã cải thiện đời sống bách tính.

百姓的心声

tiếng nói bách tính

媒体应当反映百姓的心声。

Báo chí cần phản ánh tiếng nói bách tính.

百姓的苦难

nỗi khổ của bách tính

这篇文章反映了洪水过后百姓的苦难。

Bài báo phản ánh nỗi khổ của bách tính sau trận lũ.

百姓的信任

lòng tin của bách tính

政府必须保持百姓的信任。

Chính quyền cần giữ lòng tin của bách tính.

Video ngữ cảnh