Văn bản trình bày trực tiếp, ngắn gọn và rõ ràng, thường dùng để thông báo hoặc báo cáo với cấp trên trong hệ thống hành chính, không mang tính chất cầu kỳ như tấu, biểu.
简明的书面文件,用于向上级报告或通知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.